Kho từ › Cụm học thuật · expressing cause › in light of the fact that

in light of the fact that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing cause IELTS
xem xét rằng điều gì đó là đúng
UK /ɪn laɪt ʌv ðə fækt ðæt/ · US /ɪn laɪt ʌv ðə fækt ðæt/
considering that something is true
In light of the fact that he is qualified, we offered him the job.
→ Xem xét rằng anh ấy đủ điều kiện, chúng tôi đã đề xuất công việc cho anh ấy.
In light of the fact that it was a holiday, the office was closed.→ Xem xét rằng đó là ngày lễ, văn phòng đã đóng cửa.
Đồng nghĩa
considering thatin view of the fact that
Collocations
in light of the fact thatin light of circumstancesin light of evidence
🎯 IELTS: Sử dụng khi cần nhấn mạnh lý do.
Dùng để nêu rõ lý do một cách trang trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...