Kho từ › Cụm học thuật · expressing cause › in case of

in case of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing cause IELTS
nếu điều gì xảy ra
UK · US
if something happens
In case of emergency, please call this number.
→ Trong trường hợp khẩn cấp, vui lòng gọi số này.
In case of rain, the event will be held indoors.→ Trong trường hợp mưa, sự kiện sẽ được tổ chức trong nhà.
Đồng nghĩa
ifin the event of
Collocations
in case of problemsin case of delay
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để chỉ ra các biện pháp phòng ngừa.
Dùng để chỉ dự phòng cho tình huống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...