Kho từ › Cụm học thuật · expressing cause › in response to the fact that

in response to the fact that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing cause IELTS
như một phản hồi cho một điều gì đó là đúng
UK /ɪn rɪˈspɑns tu ðə fækt ðæt/ · US /ɪn rɪˈspɑns tu ðə fækt ðæt/
as a reply to something that is true
In response to the fact that prices are rising, we adjusted our budget.
→ Như một phản hồi cho việc giá cả đang tăng, chúng tôi đã điều chỉnh ngân sách của mình.
In response to the fact that he was late, we started without him.→ Như một phản hồi cho việc anh ấy đến muộn, chúng tôi đã bắt đầu mà không có anh ấy.
Đồng nghĩa
as a reply toin reaction to
Collocations
in response to the fact thatin response to evidencein response to circumstances
🎯 IELTS: Sử dụng khi cần kết nối lý do với phản hồi.
Dùng để chỉ sự phản hồi với một sự thật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...