Kho từ › Collocations · wildlife conservation › support wildlife rehabilitation

support wildlife rehabilitation

B2 phr. 📁 Collocations · wildlife conservation IELTS
hỗ trợ phục hồi động vật hoang dã
UK /səˈpɔːrt ˈwaɪld.laɪf ˌriːhəˈbɪlɪteɪʃən/ · US /səˈpɔːrt ˈwaɪld.laɪf ˌriːhəˈbɪlɪteɪʃən/
to help recover injured or orphaned animals
Many organizations support wildlife rehabilitation efforts.
→ Nhiều tổ chức hỗ trợ nỗ lực phục hồi động vật hoang dã.
Supporting wildlife rehabilitation is essential for animal welfare.→ Hỗ trợ phục hồi động vật hoang dã là rất cần thiết cho phúc lợi động vật.
Đồng nghĩa
aid wildlife recovery
Collocations
support animal rescuesupport conservation programs
🎯 IELTS: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hỗ trợ trong bài viết.
Phục hồi động vật hoang dã rất quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...