develop conservation programs
Nghĩa
Định nghĩa · to create plans to protect wildlife and habitats
“Organizations are working to develop conservation programs for endangered species.”Các tổ chức đang làm việc để phát triển các chương trình bảo tồn cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
“Developing conservation programs is crucial for biodiversity.”Phát triển các chương trình bảo tồn là rất quan trọng cho đa dạng sinh học.
Mẹo IELTS · Chọn từ ngữ chính xác khi nói về chương trình bảo tồn.
Ghi chú · Các chương trình bảo tồn giúp bảo vệ động vật hoang dã.