Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · wildlife conservation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

encourage habitat preservation

/ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈhæbɪtæt prɪˈzɜːrvəʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích bảo tồn môi trường sống phr.

Định nghĩa · to promote efforts to keep habitats safe

“We must encourage habitat preservation to protect wildlife.”Chúng ta phải khuyến khích bảo tồn môi trường sống để bảo vệ động vật hoang dã.

“Encouraging habitat preservation can help restore ecosystems.”Khuyến khích bảo tồn môi trường sống có thể giúp khôi phục hệ sinh thái.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của môi trường sống.

Ghi chú · Bảo tồn môi trường sống rất quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...