reduce
/rɪˈdjuːs/ A2 phổ biến #310
Nghĩa
Giảm
v.
Định nghĩa · To make something smaller or less.
“Reduce stress.”Giảm stress.
“We need to reduce our expenses.”Chúng ta cần giảm chi phí.
Mẹo IELTS · Mô tả hành động giảm thiểu trong IELTS bằng 'reduce'.
Ghi chú · Giảm, làm cho ít hơn về số lượng hoặc kích thước.