Kho từ › Collocations · nutrition & diet › support weight management

support weight management

B2 phr. 📁 Collocations · nutrition & diet IELTS
hỗ trợ kiểm soát cân nặng một cách hiệu quả.
UK /səˈpɔːrt weɪt ˈmænɪdʒmənt/ · US /səˈpɔːrt weɪt ˈmænɪdʒmənt/
help control body weight effectively.
Regular exercise can support weight management efforts.
→ Tập thể dục thường xuyên có thể hỗ trợ việc quản lý cân nặng.
Nutrition plays a key role in supporting weight management.→ Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ quản lý cân nặng.
Đồng nghĩa
assist weight controlaid weight regulation
Collocations
support healthy habitssupport lifestyle changes
🎯 IELTS: Sử dụng các từ vựng chuyên môn sẽ giúp bạn nổi bật hơn.
Hỗ trợ quản lý cân nặng là rất quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...