Kho từ › Collocations · wildlife conservation › promote habitat restoration

promote habitat restoration

B2 phr. 📁 Collocations · wildlife conservation IELTS
thúc đẩy khôi phục môi trường sống
UK /prəˈmoʊt ˈhæbɪtæt ˌrɛstəˈreɪʃən/ · US /prəˈmoʊt ˈhæbɪtæt ˌrɛstəˈreɪʃən/
to support efforts to return an environment to its original state
We must promote habitat restoration for endangered species.
→ Chúng ta phải thúc đẩy khôi phục môi trường sống cho các loài nguy cấp.
Promoting habitat restoration is key to wildlife conservation.→ Thúc đẩy khôi phục môi trường sống là chìa khóa cho bảo tồn động vật.
Đồng nghĩa
support habitat recoveryencourage habitat renewal
Collocations
promote ecological habitat restorationpromote community habitat restoration
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về bảo tồn động vật.
Khôi phục môi trường sống rất quan trọng cho động vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...