Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · consumerism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance consumer awareness

B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường kiến thức về sản phẩm và thương hiệu phr.

Định nghĩa · to increase knowledge about products and brands

“Marketing campaigns aim to enhance consumer awareness of new products.”Các chiến dịch marketing nhằm tăng cường nhận thức của người tiêu dùng về sản phẩm mới.

“Enhancing consumer awareness can lead to better purchasing decisions.”Tăng cường nhận thức của người tiêu dùng có thể dẫn đến quyết định mua sắm tốt hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong phần Speaking để thảo luận về marketing.

Ghi chú · Cụm này quan trọng trong quảng cáo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...