Kho từ › Collocations · nutrition & diet › increase nutrient intake

increase nutrient intake

B2 phr. 📁 Collocations · nutrition & diet IELTS
tăng cường lượng dưỡng chất
UK /ɪnˈkriːs ˈnjuːtrɪənt ɪnˈteɪk/ · US /ɪnˈkriːs ˈnjuːtrɪənt ɪnˈteɪk/
to consume more vitamins and minerals
Athletes need to increase nutrient intake for better performance.
→ Vận động viên cần tăng cường lượng dưỡng chất để cải thiện hiệu suất.
You can increase nutrient intake by eating more fruits and vegetables.→ Bạn có thể tăng cường lượng dưỡng chất bằng cách ăn nhiều trái cây và rau củ hơn.
Đồng nghĩa
boost nutrient consumptionenhance nutrient levels
Collocations
increase daily intakeincrease vitamin intake
🎯 IELTS: Nhấn mạnh cụm từ này để thể hiện sự chú trọng đến sức khỏe.
Thường được sử dụng trong các bài viết về dinh dưỡng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...