Kho từ › Collocations · nutrition & diet › limit unhealthy fats

limit unhealthy fats

B2 phr. 📁 Collocations · nutrition & diet IELTS
giảm thiểu chất béo không lành mạnh
UK /lɪmɪt ʌnˈhɛlθi fæts/ · US /lɪmɪt ʌnˈhɛlθi fæts/
to reduce the amount of bad fats in the diet
It’s wise to limit unhealthy fats for heart health.
→ Thật khôn ngoan khi giảm thiểu chất béo không lành mạnh để bảo vệ tim.
Limiting unhealthy fats can improve overall health.→ Giảm thiểu chất béo không lành mạnh có thể cải thiện sức khỏe tổng thể.
Đồng nghĩa
reduce bad fatscut down on unhealthy fats
Collocations
limit trans fatslimit saturated fats
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hiểu biết về chất béo.
Cụm từ này thường được nhấn mạnh trong các bài viết về dinh dưỡng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...