Kho từ › Collocations · childhood › playful nature

playful nature

B2 phr. 📁 Collocations · childhood IELTS
Tính cách vui tươi và tràn đầy năng lượng.
UK · US
The characteristic of being fun-loving and full of energy.
Children often exhibit a playful nature during their early years.
→ Trẻ em thường thể hiện tính cách vui tươi trong những năm đầu đời.
Her playful nature made her popular among her peers.→ Tính cách vui tươi của cô ấy khiến cô ấy được yêu thích trong nhóm bạn.
Đồng nghĩa
fun-loving characterlively spirit
Collocations
embrace playful naturenurture playful nature
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ cụ thể về trẻ em.
Dùng để mô tả đặc điểm của trẻ em.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...