EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · childhood › innocent curiosity
innocent curiosity
B2
phr.
📁 Collocations · childhood
IELTS
Mong muốn tự nhiên tìm hiểu hoặc biết thêm, đặc trưng của trẻ em.
UK
·
US
A natural desire to learn or know more, typical of children.
Children's innocent curiosity drives their learning.
→ Sự tò mò ngây thơ của trẻ em thúc đẩy việc học của chúng.
Her innocent curiosity led her to ask many questions.
→ Sự tò mò ngây thơ của cô ấy khiến cô ấy đặt ra nhiều câu hỏi.
Đồng nghĩa
naive curiosity
childlike wonder
Collocations
spark innocent curiosity
nurture innocent curiosity
🎯
IELTS:
Nên liên kết với quá trình học tập.
Dùng để mô tả sự tò mò của trẻ em.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
fond memories
Kỷ niệm đẹp về những trải nghiệm trong quá khứ.
early years
Thời kỳ đầu trong cuộc đời của một người.
childhood dreams
Những ước mơ hoặc mong muốn từ thuở nhỏ.
playful nature
Tính cách vui tươi và tràn đầy năng lượng.
childhood friendships
Những mối quan hệ xã hội hình thành trong những năm đầu đời.
school days
Thời gian dành cho việc học ở trường trong thời thơ ấu.
imaginative play
Các hoạt động sáng tạo và tưởng tượng đặc trưng của trẻ em.
childhood experiences
Các sự kiện hoặc hoạt động hình thành cuộc sống thời thơ ấu.
Có trong các bộ
🔗
Collocations · childhood
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...