Kho từ › Collocations · childhood › imaginative play

imaginative play

B2 phr. 📁 Collocations · childhood IELTS
Các hoạt động sáng tạo và tưởng tượng đặc trưng của trẻ em.
UK · US
Creative and fantasy-driven activities typical of children.
Imaginative play helps develop creativity in children.
→ Chơi tưởng tượng giúp phát triển sự sáng tạo ở trẻ em.
Her imaginative play often involved pretending to be a doctor.→ Trò chơi tưởng tượng của cô ấy thường liên quan đến việc giả vờ làm bác sĩ.
Đồng nghĩa
creative playfantasy play
Collocations
encourage imaginative playengage in imaginative play
🎯 IELTS: Nên nêu rõ lợi ích của việc chơi sáng tạo.
Dùng để chỉ các hoạt động sáng tạo của trẻ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...