Kho từ › Collocations · childhood › school days

school days

B2 phr. 📁 Collocations · childhood IELTS
Thời gian dành cho việc học ở trường trong thời thơ ấu.
UK · US
The time spent attending school in childhood.
He often reminisces about his school days with friends.
→ Anh thường hồi tưởng về những ngày học ở trường cùng bạn bè.
School days are often filled with laughter and learning.→ Những ngày học ở trường thường đầy tiếng cười và học hỏi.
Đồng nghĩa
school yearsacademic years
Collocations
reminisce about school daysenjoy school days
🎯 IELTS: Có thể dùng để nêu cảm xúc về thời học sinh.
Dùng để chỉ thời gian đi học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...