Kho từ › Collocations · childhood › childhood friendships

childhood friendships

B2 phr. 📁 Collocations · childhood IELTS
Những mối quan hệ xã hội hình thành trong những năm đầu đời.
UK · US
Social bonds formed during one's early years.
Childhood friendships can last a lifetime.
→ Những tình bạn thời thơ ấu có thể kéo dài suốt đời.
She values her childhood friendships despite the distance.→ Cô ấy trân trọng những tình bạn thời thơ ấu mặc dù khoảng cách.
Đồng nghĩa
youthful friendshipsearly friendships
Collocations
maintain childhood friendshipsbuild childhood friendships
🎯 IELTS: Nên nêu rõ cách thức duy trì tình bạn.
Thường dùng để chỉ tình bạn từ nhỏ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...