Kho từ › Collocations · consumerism › create positive impact

create positive impact

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
tạo ra ảnh hưởng tích cực đến xã hội
UK /kriˈeɪt/ · US /kriˈeɪt/
to generate beneficial effects on society
Businesses can create positive impact through community engagement.
→ Các doanh nghiệp có thể tạo ra ảnh hưởng tích cực thông qua sự tham gia của cộng đồng.
Creating positive impact is essential for sustainable development.→ Tạo ra ảnh hưởng tích cực là điều cần thiết cho sự phát triển bền vững.
Đồng nghĩa
generate benefitsproduce positive effects
Collocations
create impactpositive change
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đóng góp tích cực trong cộng đồng.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về trách nhiệm xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...