Kho từ › Collocations · immigration › advocate for inclusion

advocate for inclusion

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
hỗ trợ sự hòa nhập của tất cả mọi người trong xã hội
UK /ˈædvəkeɪt fɔr ɪnˈkluːʒən/ · US /ˈædvəkeɪt fɔr ɪnˈkluːʒən/
support the inclusion of all in society
Activists advocate for inclusion of immigrants in decision-making.
→ Các nhà hoạt động thúc đẩy sự hòa nhập của người nhập cư trong quá trình ra quyết định.
Organizations advocate for inclusion in schools and workplaces.→ Các tổ chức thúc đẩy sự hòa nhập trong các trường học và nơi làm việc.
Đồng nghĩa
promote inclusion
Collocations
support advocacy for inclusionencourage inclusion
🎯 IELTS: Cụm này thể hiện sự quan tâm đến sự bình đẳng.
Thường được sử dụng trong các bối cảnh xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...