Kho từ › Collocations · immigration › create employment opportunities

create employment opportunities

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
tạo ra cơ hội việc làm cho cá nhân
UK /kriˈeɪt ɪmˈplɔɪmənt ˌɒpərˈtunɪtiz/ · US /kriˈeɪt ɪmˈplɔɪmənt ˌɒpərˈtunɪtiz/
generate jobs for individuals
Local businesses can create employment opportunities for immigrants.
→ Các doanh nghiệp địa phương có thể tạo ra cơ hội việc làm cho người nhập cư.
Governments should create employment opportunities to reduce unemployment.→ Chính phủ nên tạo ra cơ hội việc làm để giảm tỷ lệ thất nghiệp.
Đồng nghĩa
generate job opportunities
Collocations
provide employment opportunitiesenhance employment opportunities
🎯 IELTS: Cụm này hữu ích trong các bài viết về kinh tế.
Sử dụng khi thảo luận về việc làm và kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...