Kho từ › Collocations · immigration › address integration challenges

address integration challenges

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
giải quyết những khó khăn trong việc hòa nhập vào cộng đồng
UK /əˈdrɛs ˌɪntɪˈɡreɪʃən ˈʧælɪndʒɪz/ · US /əˈdrɛs ˌɪntɪˈɡreɪʃən ˈʧælɪndʒɪz/
tackle difficulties in joining a community
Programs aim to address integration challenges faced by newcomers.
→ Các chương trình nhằm giải quyết những khó khăn trong việc hòa nhập của người mới đến.
To succeed, we must address integration challenges effectively.→ Để thành công, chúng ta phải giải quyết những khó khăn trong việc hòa nhập một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
tackle integration issues
Collocations
overcome integration challengesresolve integration challenges
🎯 IELTS: Cụm này hữu ích khi nói về các vấn đề xã hội.
Sử dụng khi thảo luận về sự hòa nhập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...