Kho từ › Collocations · immigration › navigate integration processes

navigate integration processes

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
quản lý các bước để hòa nhập vào một cộng đồng
UK /ˈnævɪˌɡeɪt ˌɪntɪˈɡreɪʃən ˈprɒsɛsɪz/ · US /ˈnævɪˌɡeɪt ˌɪntɪˈɡreɪʃən ˈprɒsɛsɪz/
manage the steps to join a community
Newcomers often need help to navigate integration processes.
→ Người mới đến thường cần sự trợ giúp để quản lý các bước hòa nhập.
Programs can assist families to navigate integration processes smoothly.→ Các chương trình có thể hỗ trợ các gia đình quản lý quá trình hòa nhập một cách suôn sẻ.
Đồng nghĩa
manage integration steps
Collocations
understand integration processesstreamline integration processes
🎯 IELTS: Cụm này hữu ích trong các bài viết về nhập cư.
Thường được sử dụng trong các bối cảnh hỗ trợ nhập cư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...