Kho từ › Collocations · consumerism › analyze consumer spending

analyze consumer spending

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
phân tích số tiền mà người tiêu dùng chi tiêu cho mua sắm
UK /ˈænəlaɪz kənˈsjuːmər ˈspɛndɪŋ/ · US /ˈænəlaɪz kənˈsjuːmər ˈspɛndɪŋ/
to study how much money consumers use for purchases
Analyzing consumer spending reveals important economic trends.
→ Phân tích chi tiêu của người tiêu dùng tiết lộ các xu hướng kinh tế quan trọng.
Businesses often analyze consumer spending to adjust their strategies.→ Các doanh nghiệp thường phân tích chi tiêu của người tiêu dùng để điều chỉnh chiến lược của họ.
Đồng nghĩa
examine consumer expenditure
Collocations
analyze consumer habitsanalyze market spending
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện khả năng phân tích dữ liệu.
Rất quan trọng trong việc lập kế hoạch kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...