Kho từ › Collocations · consumerism › promote consumer protection

promote consumer protection

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
hỗ trợ các luật và chính sách bảo vệ người tiêu dùng
UK /prəˈmoʊt kənˈsjuːmər prəˈtɛkʃən/ · US /prəˈmoʊt kənˈsjuːmər prəˈtɛkʃən/
to advocate for laws and policies that keep consumers safe
Governments need to promote consumer protection actively.
→ Các chính phủ cần tích cực thúc đẩy bảo vệ người tiêu dùng.
Promoting consumer protection helps build trust in the marketplace.→ Thúc đẩy bảo vệ người tiêu dùng giúp xây dựng lòng tin trong thị trường.
Đồng nghĩa
advocate consumer safety
Collocations
promote consumer rightspromote fair trade
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi viết về chính sách bảo vệ người tiêu dùng.
Cần thiết để bảo vệ người tiêu dùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...