Kho từ › Collocations · consumerism › drive market growth

drive market growth

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
thúc đẩy sự mở rộng và gia tăng doanh số
UK /draɪv ˈmɑːrkɪt ɡroʊθ/ · US /draɪv ˈmɑːrkɪt ɡroʊθ/
to stimulate expansion and increase in sales
Innovations can drive market growth in competitive industries.
→ Các đổi mới có thể thúc đẩy sự tăng trưởng của thị trường trong các ngành cạnh tranh.
Policies aimed at sustainability can drive market growth.→ Các chính sách nhằm vào sự bền vững có thể thúc đẩy sự tăng trưởng của thị trường.
Đồng nghĩa
stimulate market expansion
Collocations
drive industry growthdrive economic growth
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự phát triển kinh tế.
Rất quan trọng cho sự phát triển của doanh nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...