Kho từ › Collocations · immigration › adjust to new culture

adjust to new culture

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
thích nghi với một nền văn hóa khác
UK /əˈdʒʌst tə nuː ˈkʌltʃər/ · US /əˈdʒʌst tə nuː ˈkʌltʃər/
to become comfortable with a different culture
It can be difficult to adjust to a new culture when you move abroad.
→ Thật khó để thích nghi với một nền văn hóa mới khi bạn chuyển ra nước ngoài.
She found it easy to adjust to new culture thanks to her open mind.→ Cô ấy thấy dễ dàng thích nghi với nền văn hóa mới nhờ vào tư duy cởi mở của mình.
Đồng nghĩa
adapt to new cultureembrace new culture
Collocations
adjust to new environmentadjust to local customs
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ cụ thể về việc thích nghi trong bài viết.
Thích nghi là một quá trình cần kiên nhẫn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...