Kho từ › Collocations · immigration › face integration challenges

face integration challenges

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
đối mặt với khó khăn trong việc hòa nhập vào cộng đồng
UK /feɪs ˌɪntɪˈɡreɪʃən ˈtʃælɪndʒɪz/ · US /feɪs ˌɪntɪˈɡreɪʃən ˈtʃælɪndʒɪz/
to deal with difficulties in becoming part of a community
Many immigrants face integration challenges in their new countries.
→ Nhiều người nhập cư đối mặt với khó khăn trong việc hòa nhập ở các quốc gia mới.
She faced integration challenges when she moved to a different city.→ Cô ấy đã gặp khó khăn trong việc hòa nhập khi chuyển đến một thành phố khác.
Đồng nghĩa
confront integration issuesdeal with integration problems
Collocations
face social challengesface cultural barriers
🎯 IELTS: Nên nêu rõ các ví dụ về khó khăn trong bài viết.
Cần sự hỗ trợ từ cộng đồng để vượt qua khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...