Kho từ › Collocations · immigration › foster social inclusion

foster social inclusion

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
thúc đẩy sự tham gia của tất cả mọi người trong xã hội
UK /ˈfɔstər ˈsoʊʃəl ɪnˈkluːʒən/ · US /ˈfɔstər ˈsoʊʃəl ɪnˈkluːʒən/
to encourage the participation of all people in society
Programs aim to foster social inclusion for immigrants.
→ Các chương trình nhằm thúc đẩy sự tham gia xã hội cho người nhập cư.
They work to foster social inclusion in their community.→ Họ làm việc để thúc đẩy sự tham gia xã hội trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩa
promote social inclusionsupport social participation
Collocations
foster community involvementfoster cultural exchange
🎯 IELTS: Nên lấy ví dụ về các chương trình hỗ trợ xã hội.
Tham gia các hoạt động cộng đồng rất quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...