cancel
/ˈkænsl/ A2
Nghĩa
hủy bỏ
động từ
Định nghĩa · To annul or make void.
“I need to cancel my appointment.”Tôi cần hủy bỏ cuộc hẹn của mình.
“They decided to cancel the event due to rain.”Họ quyết định hủy bỏ sự kiện vì mưa.
Cụm hay dùng
cancel reservationcancel order
Mẹo IELTS · Sử dụng 'cancel' khi thảo luận về sự kiện trong IELTS.
Ghi chú · Hủy bỏ thường xảy ra trong các kế hoạch.