Kho từ › Collocations · immigration › build strong communities

build strong communities

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
xây dựng các khu phố hỗ trợ và gắn kết
UK /bɪld strɔŋ kəˈmjunɪtiz/ · US /bɪld strɔŋ kəˈmjunɪtiz/
to create supportive and connected neighborhoods
Efforts to build strong communities benefit everyone.
→ Các nỗ lực xây dựng cộng đồng mạnh mẽ mang lại lợi ích cho tất cả mọi người.
Building strong communities requires participation from all.→ Xây dựng cộng đồng mạnh mẽ cần sự tham gia từ tất cả mọi người.
Đồng nghĩa
foster resilient communitiesnurture strong neighborhoods
Collocations
build vibrant communitiesbuild cohesive communities
🎯 IELTS: Nên sử dụng ví dụ về các dự án cộng đồng trong bài viết.
Cộng đồng mạnh mẽ giúp mọi người hỗ trợ lẫn nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...