allow
/əˈlaʊ/ A2 phổ biến #155
Nghĩa
Cho phép
v.
Định nghĩa · To give permission for something.
“Allow me to help.”Cho phép tôi giúp.
“Allow me to help you.”Cho phép tôi giúp bạn.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'allow' để thể hiện sự cho phép trong câu.
Ghi chú · Cấu trúc: allow + tân ngữ + to V.