Kho từ › Collocations · consumerism › support ethical brands

support ethical brands

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
chọn và mua hàng từ các công ty tuân thủ các thực hành đạo đức
UK /səˈpɔːrt ˈɛθɪkəl brændz/ · US /səˈpɔːrt ˈɛθɪkəl brændz/
to choose and buy from companies that follow ethical practices
More consumers are choosing to support ethical brands.
→ Nhiều người tiêu dùng đang chọn hỗ trợ các thương hiệu đạo đức.
Supporting ethical brands can drive positive change in the industry.→ Hỗ trợ các thương hiệu đạo đức có thể thúc đẩy sự thay đổi tích cực trong ngành.
Đồng nghĩa
back responsible brandspromote ethical companies
Collocations
choose ethical brandsadvocate for ethical brands
🎯 IELTS: Nêu rõ lý do tại sao chọn thương hiệu đạo đức.
Liên quan đến trách nhiệm xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...