Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · consumerism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

increase consumer awareness

/ɪnˈkriːs kənˈsuːmər əˈwɛrnəs/ B2 IELTS

Nghĩa

làm cho mọi người hiểu biết hơn về sản phẩm và vấn đề phr.

Định nghĩa · to make people more informed about products and issues

“Campaigns aim to increase consumer awareness about sustainability.”Các chiến dịch nhằm tăng cường nhận thức của người tiêu dùng về tính bền vững.

“Social media can help increase consumer awareness quickly.”Mạng xã hội có thể giúp tăng cường nhận thức của người tiêu dùng nhanh chóng.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ thực tế để minh họa cho quan điểm của bạn.

Ghi chú · Quan trọng trong marketing hiện đại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...