Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

disability

/ˌdɪsəˈbɪləti/ A2

Nghĩa

khuyết tật danh từ

Định nghĩa · A physical or mental condition that limits activities.

“He has a disability but he is very talented.”Anh ấy có khuyết tật nhưng rất tài năng.

“He has a disability that affects his mobility.”Anh ấy có khuyết tật ảnh hưởng đến khả năng di chuyển.

Mẹo IELTS · Nói về 'disability' để thể hiện sự đồng cảm trong IELTS.

Ghi chú · Khuyết tật cần được tôn trọng và hỗ trợ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...