disability
Nghĩa
Định nghĩa · A physical or mental condition that limits activities.
“He has a disability but he is very talented.”Anh ấy có khuyết tật nhưng rất tài năng.
“He has a disability that affects his mobility.”Anh ấy có khuyết tật ảnh hưởng đến khả năng di chuyển.
Mẹo IELTS · Nói về 'disability' để thể hiện sự đồng cảm trong IELTS.
Ghi chú · Khuyết tật cần được tôn trọng và hỗ trợ.