Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #2558

disability

/,disə'biliti/

danh từ

  • sự bất tài, sự bất lực
  • sự ốm yếu tàn tật
  • (pháp lý) sự không đủ tư cách (trước pháp luật)
Biến thể từ disabilities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the condition of being unable to perform as a consequence of physical or mental unfitness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...