Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #5768

impairment

/im'peəmənt/

danh từ

  • sự làm suy yếu, sự làm sút kém; sự suy yếu, sự sút kém
  • sự làm hư hỏng, sự làm hư hại; sự hư hỏng, sự hư hại
Biến thể từ impairments số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. damage that results in a reduction of strength or quality

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...