Kho từ › Collocations · immigration › strengthen legal protections

strengthen legal protections

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
Cải thiện các luật bảo vệ quyền lợi của cá nhân.
UK · US
Improve laws that protect individuals' rights.
Advocacy groups work to strengthen legal protections for immigrants.
→ Các nhóm vận động làm việc để tăng cường sự bảo vệ pháp lý cho người nhập cư.
Strengthening legal protections can help reduce discrimination.→ Tăng cường sự bảo vệ pháp lý có thể giúp giảm thiểu phân biệt đối xử.
Đồng nghĩa
enhance legal safeguards
Collocations
promote legal protectionssupport legal protectionsdevelop legal protections
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể về các luật bảo vệ trong bài viết.
Sự bảo vệ pháp lý là rất quan trọng cho người nhập cư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...