Kho từ › Collocations · immigration › address systemic barriers

address systemic barriers

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
Giải quyết những rào cản ngăn cản sự bình đẳng và tiếp cận.
UK · US
Tackle obstacles that prevent equality and access.
Policymakers must address systemic barriers to immigrant success.
→ Các nhà hoạch định chính sách phải giải quyết những rào cản hệ thống đối với sự thành công của người nhập cư.
Addressing systemic barriers is crucial for social justice.→ Giải quyết các rào cản hệ thống là rất quan trọng cho công bằng xã hội.
Đồng nghĩa
tackle structural obstacles
Collocations
promote addressing systemic barrierssupport addressing systemic barriersenhance addressing systemic barriers
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về các rào cản trong bài viết.
Giải quyết rào cản hệ thống là cần thiết để đạt được sự công bằng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...