Kho từ › Collocations · wildlife conservation › support habitat conservation

support habitat conservation

B2 phr. 📁 Collocations · wildlife conservation IELTS
hỗ trợ bảo vệ môi trường sống tự nhiên của động vật
UK /səˈpɔrt ˈhæbɪtæt kənˈsɜrˈveɪʃən/ · US /səˈpɔrt ˈhæbɪtæt kənˈsɜrˈveɪʃən/
to help protect the natural homes of animals
We need to support habitat conservation to save wildlife.
→ Chúng ta cần hỗ trợ bảo vệ môi trường sống để cứu động vật hoang dã.
Supporting habitat conservation is vital for biodiversity.→ Hỗ trợ bảo vệ môi trường sống là rất quan trọng cho đa dạng sinh học.
Đồng nghĩa
assist habitat protectionback habitat preservation
Collocations
support conservation effortssupport habitat restoration
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về bảo vệ môi trường sống.
Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết của việc bảo vệ môi trường sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...