Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · wildlife conservation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

monitor wildlife habitats

/ˈmɒnɪtər ˈwaɪldlaɪf ˈhæbɪtæts/ B2 IELTS

Nghĩa

theo dõi thường xuyên và đánh giá tình trạng môi trường sống của động vật. phr.

Định nghĩa · to regularly check and assess the condition of animal environments.

“Scientists monitor wildlife habitats to understand ecosystem changes.”Các nhà khoa học theo dõi môi trường sống của động vật để hiểu những thay đổi trong hệ sinh thái.

“Monitoring wildlife habitats is crucial for effective conservation.”Theo dõi môi trường sống động vật là rất quan trọng cho bảo tồn hiệu quả.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về tầm quan trọng của việc theo dõi.

Ghi chú · Theo dõi môi trường sống giúp bảo vệ động vật tốt hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...