Kho từ › Collocations · wildlife conservation › monitor wildlife habitats

monitor wildlife habitats

B2 phr. 📁 Collocations · wildlife conservation IELTS
theo dõi thường xuyên và đánh giá tình trạng môi trường sống của động vật.
UK /ˈmɒnɪtər ˈwaɪldlaɪf ˈhæbɪtæts/ · US /ˈmɒnɪtər ˈwaɪldlaɪf ˈhæbɪtæts/
to regularly check and assess the condition of animal environments.
Scientists monitor wildlife habitats to understand ecosystem changes.
→ Các nhà khoa học theo dõi môi trường sống của động vật để hiểu những thay đổi trong hệ sinh thái.
Monitoring wildlife habitats is crucial for effective conservation.→ Theo dõi môi trường sống động vật là rất quan trọng cho bảo tồn hiệu quả.
Đồng nghĩa
assess animal environmentsevaluate habitat conditions
Collocations
conduct habitat assessmentstrack environmental changesengage with local communities
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về tầm quan trọng của việc theo dõi.
Theo dõi môi trường sống giúp bảo vệ động vật tốt hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...