Kho từ › Collocations · wildlife conservation › support species recovery

support species recovery

B2 phr. 📁 Collocations · wildlife conservation IELTS
hỗ trợ các loài phục hồi về số lượng khỏe mạnh.
UK /səˈpɔrt ˈspiːʃiz rɪˈkʌvəri/ · US /səˈpɔrt ˈspiːʃiz rɪˈkʌvəri/
to help endangered animals return to healthy populations.
Efforts to support species recovery are critical for conservation.
→ Các nỗ lực hỗ trợ phục hồi các loài là rất quan trọng cho bảo tồn.
Supporting species recovery is essential for ecological balance.→ Hỗ trợ phục hồi các loài là cần thiết cho cân bằng sinh thái.
Đồng nghĩa
aid species restorationpromote animal recovery
Collocations
implement recovery plansconduct breeding programsmonitor population health
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự cần thiết của phục hồi loài.
Hỗ trợ phục hồi loài giúp bảo vệ đa dạng sinh học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...