Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · wildlife conservation · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote ecosystem resilience

/prəˈmoʊt ˈiːkoʊˌsɪstəm rɪˈzɪljəns/ B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy khả năng phục hồi của hệ sinh thái sau khi bị ảnh hưởng. phr.

Định nghĩa · to encourage the ability of ecosystems to recover from disturbances.

“Promoting ecosystem resilience is essential for long-term sustainability.”Thúc đẩy khả năng phục hồi của hệ sinh thái là rất cần thiết cho sự bền vững lâu dài.

“Efforts to promote ecosystem resilience can aid in climate adaptation.”Nỗ lực thúc đẩy khả năng phục hồi của hệ sinh thái có thể hỗ trợ trong việc thích ứng với khí hậu.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của phục hồi sinh thái.

Ghi chú · Thúc đẩy khả năng phục hồi của hệ sinh thái giúp bảo vệ môi trường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...