Kho từ › Collocations · wildlife conservation › promote ecosystem resilience

promote ecosystem resilience

B2 phr. 📁 Collocations · wildlife conservation IELTS
thúc đẩy khả năng phục hồi của hệ sinh thái sau khi bị ảnh hưởng.
UK /prəˈmoʊt ˈiːkoʊˌsɪstəm rɪˈzɪljəns/ · US /prəˈmoʊt ˈiːkoʊˌsɪstəm rɪˈzɪljəns/
to encourage the ability of ecosystems to recover from disturbances.
Promoting ecosystem resilience is essential for long-term sustainability.
→ Thúc đẩy khả năng phục hồi của hệ sinh thái là rất cần thiết cho sự bền vững lâu dài.
Efforts to promote ecosystem resilience can aid in climate adaptation.→ Nỗ lực thúc đẩy khả năng phục hồi của hệ sinh thái có thể hỗ trợ trong việc thích ứng với khí hậu.
Đồng nghĩa
enhance ecological durabilitysupport environmental robustness
Collocations
restore degraded ecosystemsimplement sustainable practicesreduce environmental stress
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của phục hồi sinh thái.
Thúc đẩy khả năng phục hồi của hệ sinh thái giúp bảo vệ môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...