Kho từ › Collocations · immigration › create community awareness

create community awareness

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
tăng cường nhận thức về các vấn đề của cộng đồng.
UK · US
raise knowledge about community issues.
Campaigns can create community awareness about immigration rights.
→ Các chiến dịch có thể tăng cường nhận thức cộng đồng về quyền lợi của người nhập cư.
Workshops can help create community awareness on health issues.→ Các buổi hội thảo có thể giúp tăng cường nhận thức cộng đồng về các vấn đề sức khỏe.
Đồng nghĩa
raise public awarenessenhance community knowledge
Collocations
community campaignsawareness programs
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ thực tế để làm nổi bật ý kiến của bạn.
Quan trọng trong việc giáo dục cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...