Kho từ › Collocations · wildlife conservation › strengthen conservation regulations

strengthen conservation regulations

B2 phr. 📁 Collocations · wildlife conservation IELTS
tăng cường các quy định về bảo tồn
UK /ˈstrɛŋθən ˌkɒn.sərˈveɪ.ʃən ˌrɛɡjʊˈleɪʃənz/ · US /ˈstrɛŋθən ˌkɒn.sərˈveɪ.ʃən ˌrɛɡjʊˈleɪʃənz/
to make laws for protecting nature more effective
It's important to strengthen conservation regulations.
→ Điều quan trọng là tăng cường các quy định về bảo tồn.
They aim to strengthen conservation regulations for endangered species.→ Họ nhằm tăng cường các quy định về bảo tồn cho các loài nguy cấp.
Đồng nghĩa
enhance conservation lawsimprove environmental regulations
Collocations
actively strengthen conservation regulationsstrategies to strengthen conservation regulations
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này trong bài viết để nhấn mạnh luật pháp.
Cụm từ này thể hiện sự cần thiết trong việc bảo vệ môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...