Kho từ › Collocations · wildlife conservation › encourage wildlife observation

encourage wildlife observation

B2 phr. 📁 Collocations · wildlife conservation IELTS
khuyến khích việc quan sát động vật hoang dã
UK /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈwaɪldlaɪf ˌɒbzərˈveɪʃən/ · US /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈwaɪldlaɪf ˌɒbzərˈveɪʃən/
to promote watching animals in their natural habitat
We can encourage wildlife observation to raise awareness.
→ Chúng ta có thể khuyến khích việc quan sát động vật hoang dã để nâng cao nhận thức.
Encouraging wildlife observation helps people connect with nature.→ Khuyến khích việc quan sát động vật hoang dã giúp mọi người kết nối với thiên nhiên.
Đồng nghĩa
promote wildlife watchingsupport animal observation
Collocations
actively encourage wildlife observationways to encourage wildlife observation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự kết nối với thiên nhiên.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chương trình giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...