Kho từ › Collocations · wildlife conservation › support community engagement

support community engagement

B2 phr. 📁 Collocations · wildlife conservation IELTS
hỗ trợ sự tham gia của cộng đồng
UK /səˈpɔːrt kəˈmjunɪti ɪnˈɡeɪdʒmənt/ · US /səˈpɔːrt kəˈmjunɪti ɪnˈɡeɪdʒmənt/
to help local people get involved in conservation
We need to support community engagement in conservation.
→ Chúng ta cần hỗ trợ sự tham gia của cộng đồng vào bảo tồn.
Programs encourage support for community engagement.→ Các chương trình khuyến khích sự hỗ trợ cho sự tham gia của cộng đồng.
Đồng nghĩa
promote community involvementencourage local participation
Collocations
actively support community engagementways to support community engagement
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tham gia cộng đồng.
Cụm từ này thể hiện sự kết nối với cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...