Kho từ › Collocations · immigration › offer legal assistance

offer legal assistance

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
cung cấp sự trợ giúp về các vấn đề pháp lý.
UK · US
provide help with legal matters.
Organizations often offer legal assistance to immigrants navigating the system.
→ Các tổ chức thường cung cấp sự trợ giúp pháp lý cho người nhập cư trong việc điều hướng hệ thống.
She decided to offer legal assistance to those in need.→ Cô ấy quyết định cung cấp sự trợ giúp pháp lý cho những người cần.
Đồng nghĩa
provide legal supportgive legal advice
Collocations
offer pro bono servicesprovide legal representation
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể về sự trợ giúp pháp lý trong bài viết.
Thường thấy trong các tổ chức phi lợi nhuận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...