Kho từ › Collocations · immigration › navigate complex systems

navigate complex systems

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
quản lý hoặc tìm đường qua các quy trình phức tạp.
UK · US
manage or find your way through complicated processes.
New immigrants often struggle to navigate complex systems.
→ Người nhập cư mới thường gặp khó khăn trong việc điều hướng các hệ thống phức tạp.
It is essential to help them navigate complex systems effectively.→ Điều quan trọng là giúp họ điều hướng các hệ thống phức tạp một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
manage intricate processesfind solutions in complexity
Collocations
navigate bureaucratic hurdlesnavigate social services
🎯 IELTS: Nêu rõ các thách thức trong bài viết để làm nổi bật vấn đề.
Thường liên quan đến các quy trình hành chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...