Kho từ › Collocations · immigration › facilitate access to resources

facilitate access to resources

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
làm cho việc tiếp cận các nguồn tài nguyên cần thiết trở nên dễ dàng hơn.
UK · US
make it easier for people to obtain necessary resources.
Programs aim to facilitate access to resources for immigrants.
→ Các chương trình nhằm tạo điều kiện tiếp cận tài nguyên cho người nhập cư.
Libraries facilitate access to educational resources.→ Thư viện tạo điều kiện tiếp cận tài nguyên giáo dục.
Đồng nghĩa
ease resource accesssimplify resource allocation
Collocations
facilitate community servicesenhance resource availability
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ về cách tiếp cận tài nguyên trong bài viết.
Rất quan trọng trong việc hỗ trợ cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...