Kho từ › Collocations · environment › monitor air quality

monitor air quality

B2 phr. 📁 Collocations · environment IELTS
kiểm tra độ sạch của không khí thường xuyên
UK /ˈmɒnɪtər ɛr ˈkwɒləti/ · US /ˈmɒnɪtər ɛr ˈkwɒləti/
to check the cleanliness of the air regularly
Cities should monitor air quality to protect public health.
→ Các thành phố nên theo dõi chất lượng không khí để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Monitoring air quality helps identify pollution sources.→ Theo dõi chất lượng không khí giúp xác định nguồn ô nhiễm.
Đồng nghĩa
assess air qualityevaluate air quality
Collocations
regularly monitor air qualityeffectively monitor air quality
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe cộng đồng.
Cụm từ này liên quan đến sức khỏe và môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...